Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
guó*wài

Nghĩa tiếng Việt

nước ngoài, ở nước ngoài

Âm Hán Việt

quốc ngoại

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc ngoại

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • ngoạibên ngoài

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ địa điểm ở bên ngoài biên giới quốc gia. Có thể dùng cho người hoặc hàng hóa.

Câu ví dụ

  • 我朋友在国外工作Wǒ péngyǒu zài guówài gōngzuò thanh 3

    Bạn tôi làm việc ở nước ngoài

  • 很多中国学生去国外留学Hěnduō Zhōngguó xuésheng qù guówài liúxué thanh 3

    Nhiều sinh viên Trung Quốc đi du học ở nước ngoài

  • 这个产品是从国外进口的Zhège chǎnpǐn shì cóng guówài jìnkǒu de thanh 4

    Sản phẩm này được nhập khẩu từ nước ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 去国外qù guówài thanh 4

    đi nước ngoài

  • 在国外zài guówài thanh 4

    ở nước ngoài

  • 国外市场guówài shìchǎng thanh 2

    thị trường nước ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.