Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ địa điểm ở bên ngoài biên giới quốc gia. Có thể dùng cho người hoặc hàng hóa.
Câu ví dụ
- 我朋友在国外工作
Bạn tôi làm việc ở nước ngoài
- 很多中国学生去国外留学
Nhiều sinh viên Trung Quốc đi du học ở nước ngoài
- 这个产品是从国外进口的
Sản phẩm này được nhập khẩu từ nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 去国外
đi nước ngoài
- 在国外
ở nước ngoài
- 国外市场
thị trường nước ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.