Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词
gù*rán固

Nghĩa tiếng Việt

không nghi ngờ

Âm Hán Việt

cố nhiên

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (bao quanh)

8 nét

Bộ: 灬 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Thường đứng ở phân câu đầu để thừa nhận một sự thật, phân câu sau thường kết hợp với các liên từ chuyển ý như nhưng, song

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

cố nhiên

Từng chữ

  • 固cốvững chắc; vốn có
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 物wù thanh 4质zhì thanh 4享xiǎng thanh 3受shòu thanh 4固gù thanh 4然rán thanh 2重zhòng thanh 4要yào, thanh 4,但dàn thanh 4精jīng thanh 1神shén thanh 2生shēng thanh 1活huó thanh 2更gèng thanh 4可kě thanh 3贵guì. thanh 4。

    Hưởng thụ vật chất dẫu rằng quan trọng, nhưng đời sống tinh thần còn đáng quý hơn.

  • 这zhè thanh 4样yàng thanh 4做zuò thanh 4固gù thanh 4然rán thanh 2省shěng thanh 3事shì, thanh 4,但dàn thanh 4可kě thanh 3能néng thanh 2会huì thanh 4带dài thanh 4来lái thanh 2安ān thanh 1全quán thanh 2隐yǐn thanh 3患huàn. thanh 4。

    Làm như vậy dẫu rằng đỡ tốn việc, nhưng có thể mang lại mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn.

  • 失shī thanh 1败bài thanh 4固gù thanh 4然rán thanh 2痛tòng thanh 4苦kǔ, thanh 3,但dàn thanh 4它tā thanh 1能néng thanh 2让ràng thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5吸xī thanh 1取qǔ thanh 3教jiào thanh 4训xun. thanh 5。

    Thất bại dẫu rằng đau khổ, nhưng nó có thể giúp chúng ta rút ra bài học.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.