Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ trong khoa học tự nhiên hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cố thể
Từng chữ
- 固cốvững chắc; vốn có
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cơ thể rắn
Câu ví dụ
- 水在零度以下会从液体凝固成固体。
Nước dưới không độ sẽ đông đặc từ thể lỏng thành thể rắn.
- 这种新型固体燃料的燃烧效率非常高。
Hiệu suất đốt cháy của loại nhiên liệu rắn mới này rất cao.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.