Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa围墙 chỉ tường bao quanh khuôn viên; 隔墙 (cách tường — tường ngăn trong nhà) và 城墙 (tường thành) là các khái niệm khác nhau.
Câu ví dụ
- 学校外面有一道围墙
Bên ngoài trường học có một bức tường bao
- 他们在院子里建了围墙
Họ xây tường bao trong sân
- 围墙上爬满了爬山虎
Tường bao phủ đầy dây leo
- 工厂的围墙很高
Tường bao của nhà máy rất cao
Kết hợp thường gặp
- 砌围墙
xây tường bao
- 围墙外面
bên ngoài tường bao
- 拆除围墙
phá dỡ tường bao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.