Từ vựng tiếng Trung
kùn*jìng

Nghĩa tiếng Việt

tình huống khó khăn, hoàn cảnh khó khăn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

7 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi miêu tả khó khăn, bế tắc.

Câu ví dụ

  • 他陷入了困境Tā xiànrù le kùnjìng thanh 1

    Anh ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn

  • 帮助企业走出困境Bāngzhù qǐyè zǒuchū kùnjìng thanh 1

    Giúp doanh nghiệp thoát khỏi khó khăn

  • 这是一个困境Zhè shì yīgè kùnjìng thanh 4

    Đây là một tình huống khó khăn

  • 面临经济困境Miànlin jīngjì kùnjìng thanh 4

    Đối mặt khó khăn kinh tế

Kết hợp thường gặp

  • 陷入困境xiànrù kùnjìng thanh 4

    rơi vào khó khăn

  • 走出困境zǒuchū kùnjìng thanh 3

    thoát khỏi khó khăn

  • 摆脱困境bǎituō kùnjìng thanh 3

    thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.