Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các khu công nghiệp, khu công nghệ cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viên khu, âu
Từng chữ
- 园viêncái vườn
- 区khu, âukhu vực, vùng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这家公司入驻了高科技园区。
Công ty này đã chuyển vào khu công nghệ cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.