Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuándīng园

Nghĩa tiếng Việt

người làm vườn; (ẩn dụ) giáo viên

Âm Hán Việt

viên đinh, chênh

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ người chăm sóc cây cối hoặc ví von người thầy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

viên đinh, chênh

Từng chữ

  • 园viêncái vườn
  • 丁đinh, chênhcon trai; họ Đinh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师是辛勤的园丁。lǎoshī shì xīnqín de yuándīng thanh 3

    Thầy cô là những người làm vườn cần mẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.