Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc gặp tai họa nhưng lại dẫn đến kết quả tốt đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhân họa đắc phúc
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 祸họatai hoạ, tai vạ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 福phúcphúc, may mắn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这次意外让他因祸得福,找到了更好的工作。
Tai nạn lần này khiến anh ấy trong cái rủi có cái may, tìm được công việc tốt hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.