Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa làm động từ nhớ lại quá khứ, vừa làm danh từ chỉ những kỷ niệm đã qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi ức
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 忆ứcnhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa回忆 là động từ (hồi tưởng) hoặc danh từ (kỷ niệm). Dùng cho việc nhớ lại quá khứ - thường mang sắc thái cảm xúc.
Câu ví dụ
- 我喜欢回忆童年时光
Tôi thích hồi tưởng thời thơ ấu
- 他坐在那里,回忆着过去的事
Anh ấy ngồi đó, hồi tưởng những chuyện trong quá khứ
- 这是我美好的回忆
Đây là kỷ niệm đẹp đẽ của tôi
- 听到这首歌,我回忆起了很多往事
Nghe bài hát này, tôi nhớ lại nhiều chuyện cũ
- 让我们一起回忆这段经历
Hãy cùng nhau hồi tưởng trải nghiệm này
Kết hợp thường gặp
- 美好回忆
kỷ niệm đẹp
- 回忆过去
hồi tưởng quá khứ
- 童年回忆
kỷ niệm thời thơ ấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.