Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân cố định, không thể mang thêm tân ngữ chỉ nơi chốn khác phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi gia
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm động từ rất thông dụng chỉ hành động trở về nơi ở. Có thể thêm '去' ở cuối: '回家去'.
Câu ví dụ
- 我想回家。
- 他每天五点回家。
- 我们一起回家吧。
Kết hợp thường gặp
- 想回家
- 回家吃饭
- 回家以后
- 早点回家
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.