Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ nói suông, thân mật hơn 口. Cũng có thể dùng để chỉ khả năng nói.
Câu ví dụ
- 闭上嘴巴!
Im đi!
- 他的嘴巴很能说。
Anh ấy rất khéo ăn nói.
- 孩子张大嘴巴笑了起来。
Đứa bé mở miệng lớn cười.
Kết hợp thường gặp
- 张大嘴巴
- 嘴巴甜
- 嘴巴厉害
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.