Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa嘲弄 mang tính khinh thường và xúc phạm; nặng hơn 嘲笑 (cháoxiào — cười nhạo) và khác hẳn 开玩笑 (đùa vui lành mạnh).
Câu ví dụ
- 他总是嘲弄比他弱小的人
Anh ta luôn chế giễu những người yếu hơn mình
- 不要嘲弄别人的缺点
Đừng chế nhạo khuyết điểm của người khác
- 她被同学嘲弄了很久
Cô ấy bị bạn cùng lớp chế giễu rất lâu
- 命运似乎在嘲弄他
Số phận dường như đang chế giễu anh ta
Kết hợp thường gặp
- 嘲弄别人
chế giễu người khác
- 受到嘲弄
bị chế nhạo
- 嘲弄命运
chế giễu số phận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.