Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khách mời danh dự
Câu ví dụ
- 这是嘉宾
Đây là khách mời danh dự
- 我喜欢嘉宾
Tôi thích 嘉宾
- 有嘉宾
Có 嘉宾
- 没有嘉宾
Không có 嘉宾
Kết hợp thường gặp
- 很嘉宾
很 嘉宾
- 非常嘉宾
非常 嘉宾
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.