Từ vựng tiếng Trung
hē喝
Nghĩa tiếng Việt
uống (động từ); Hán-Việt 'hã' (gốc)
1 chữ12 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ cơ bản YCT1. 喝 + đồ uống = uống cái gì. Đọc 'hē' (uống), không phải 'hè' (quát).
Câu ví dụ
- 我喝水
Tôi uống nước
- 喝咖啡
uống cà phê
- 不喝酒
không uống rượu
Kết hợp thường gặp
- 喝水
uống nước
- 喝茶
uống trà
Từ khác chứa "喝"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.