Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhong tục phát 喜糖 trong đám cưới Trung Quốc rất quan trọng — ngụ ý chia sẻ vị ngọt hạnh phúc với mọi người xung quanh.
Câu ví dụ
- 新婚夫妇向宾客分发喜糖。
Cặp vợ chồng mới cưới phát kẹo cưới cho khách.
- 她的婚礼喜糖包装得非常精美。
Kẹo cưới của đám cưới cô ấy được gói rất đẹp.
- 同事结婚了,带来了一盒喜糖。
Đồng nghiệp kết hôn, mang đến một hộp kẹo cưới.
- 喜糖一般是巧克力或糖果。
Kẹo cưới thường là socola hoặc kẹo trái cây.
Kết hợp thường gặp
- 发喜糖
phát kẹo cưới
- 喜糖盒
hộp kẹo cưới
- 婚礼喜糖
kẹo đám cưới
- 喜糖包装
bao bì kẹo cưới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.