Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả vẻ mặt tươi cười, hạnh phúc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hỉ doanh doanh
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 盈doanhđồ đã đựng đầy
- 盈doanhđồ đã đựng đầy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 看到丰收,农民们喜盈盈的。
Nhìn thấy vụ mùa bội thu, người nông dân ai nấy đều vui vẻ hớn hở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.