Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hỉ-khánh' = vui + mừng -> hoan hỷ. Dùng cho lễ hội, đám cưới, ngày vui.
Câu ví dụ
- 喜庆的日子
Ngày vui hoan hỷ
- 气氛喜庆
Bầu khí vui tươi
- 张灯结彩,十分喜庆
Treo đèn kết hoa, rất hoan hỷ
Kết hợp thường gặp
- 喜庆气氛
bầu khí hoan hỷ
- 喜庆活动
hoạt động vui mừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.