Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shàn*liáng

Nghĩa tiếng Việt

tốt bụng, hiền lành, nhân hậu

Âm Hán Việt

thiện lương

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

12 nét

Bộ: (cứng, ngoan cố)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như 很

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiện lương

Từng chữ

  • thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
  • lươnghiền lành, tốt

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp của con người. Dùng cho cả nam và nữ, mọi lứa tuổi.

Câu ví dụ

  • 她是一个很善良的女孩。
  • 善良的人总是受欢迎的。

Kết hợp thường gặp

  • 心地善良
  • 善良本性

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.