Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tính trang trọng, thường đi với tân ngữ là các vấn đề, kế hoạch lớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thương thảo
Từng chữ
- 商thươngbuôn bán
- 讨thảođánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa商讨 mang sắc thái chính thức hơn 讨论, thường dùng trong bối cảnh đàm phán, họp cấp cao hoặc văn bản hành chính.
Câu ví dụ
- 双方就合作事宜进行商讨。
Hai bên tiến hành thương thảo về vấn đề hợp tác.
- 我们需要商讨这个计划。
Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch này.
- 领导们聚在一起商讨对策。
Các lãnh đạo tập hợp lại thương thảo đối sách.
- 这件事需要进一步商讨。
Vấn đề này cần được thảo luận thêm.
Kết hợp thường gặp
- 进行商讨
tiến hành thương thảo
- 深入商讨
thảo luận sâu rộng
- 商讨对策
thương thảo đối sách
- 充分商讨
thảo luận đầy đủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.