Từ vựng tiếng Trung
shāng*tǎo

Nghĩa tiếng Việt

Thương thảo — bàn bạc, thảo luận để tìm giải pháp hoặc đạt thỏa thuận.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

商讨 mang sắc thái chính thức hơn 讨论, thường dùng trong bối cảnh đàm phán, họp cấp cao hoặc văn bản hành chính.

Câu ví dụ

  • 双方就合作事宜进行商讨。Shuāngfāng jiù hézuò shìyí jìnxíng shāngtǎo. thanh 1

    Hai bên tiến hành thương thảo về vấn đề hợp tác.

  • 我们需要商讨这个计划。Wǒmen xūyào shāngtǎo zhège jìhuà. thanh 3

    Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch này.

  • 领导们聚在一起商讨对策。Lǐngdǎomen jù zài yīqǐ shāngtǎo duìcè. thanh 3

    Các lãnh đạo tập hợp lại thương thảo đối sách.

  • 这件事需要进一步商讨。Zhè jiàn shì xūyào jìnyībù shāngtǎo. thanh 4

    Vấn đề này cần được thảo luận thêm.

Kết hợp thường gặp

  • 进行商讨jìnxíng shāngtǎo thanh 4

    tiến hành thương thảo

  • 深入商讨shēnrù shāngtǎo thanh 1

    thảo luận sâu rộng

  • 商讨对策shāngtǎo duìcè thanh 1

    thương thảo đối sách

  • 充分商讨chōngfèn shāngtǎo thanh 1

    thảo luận đầy đủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.