Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chàng唱
kōngchéngjì空

Nghĩa tiếng Việt

dùng mưu kế che đậy sự trống rỗng, hoặc chỉ việc nhân sự vắng mặt

Âm Hán Việt

xướng không thành kế

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

9 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc giả vờ có thực lực hoặc chỉ nơi không có người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xướng không thành kế

Từng chữ

  • 唱xướngkêu lên
  • 空khôngtrống rỗng; không gian
  • 城thànhthành trì; xây thành
  • 计kếmưu kế, kế sách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 办公室里没人,大家都在唱空城计。Bàngōngshì lǐ méirén, dàjiā dōu zài chàng kōngchéngjì thanh 4

    Trong văn phòng không có ai, mọi người đều đi vắng cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.