Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đóng vai trò làm động từ hoặc định ngữ trong cụm từ như phòng bán vé
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ phiếu
Từng chữ
- 售thụbán đi, bán ra
- 票phiếutấm vé, tem, phiếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong cụm 售票处 (phòng/quầy bán vé) hoặc 售票员 (nhân viên bán vé) ở ga tàu, rạp chiếu phim, v.v.
Câu ví dụ
- 售票窗口在哪里
Quầy bán vé ở đâu?
- 这里可以网上售票
Ở đây có thể mua vé trực tuyến
- 售票员热情地帮助乘客
Nhân viên bán vé nhiệt tình giúp đỡ hành khách
- 演唱会开始售票了
Buổi hòa nhạc đã bắt đầu bán vé
Kết hợp thường gặp
- 售票窗口
quầy bán vé
- 售票员
nhân viên bán vé
- 网上售票
bán vé trực tuyến
- 售票处
phòng bán vé
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.