Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu liên quan đến thương mại và giá cả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thụ giá
Từng chữ
- 售thụbán đi, bán ra
- 价giágiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho giá bán của hàng hóa, dịch vụ. Khác với 成本 (giá vốn), 售价 là giá bán cho khách hàng.
Câu ví dụ
- 这台电脑售价多少?
Cái máy tính này giá bán bao nhiêu?
- 售价是一千元
Giá bán là một nghìn đồng
- 原价和售价不同
Giá gốc và giá bán khác nhau
- 售价标签清楚了
Thẻ giá đã rõ ràng
- 这个售价合理吗?
Giá bán này có hợp lý không?
Kết hợp thường gặp
- 原价
giá gốc
- 标价
giá niêm yết
- 降价
giảm giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.