Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ hoặc định ngữ trong cụm từ như động vật có vú
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bộ nhũ
Từng chữ
- 哺bộbú sữa
- 乳nhũsinh, đẻ; vú; sữa; con non
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 哺乳动物通常用乳汁来哺育后代。
Động vật có vú thường dùng sữa để nuôi dưỡng thế hệ sau.
- 医生建议母亲给新生儿进行母乳哺乳。
Bác sĩ khuyên người mẹ nên cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ.
- 哺乳期的妈妈需要特别注意饮食营养。
Người mẹ trong thời kỳ cho con bú cần đặc biệt chú ý đến dinh dưỡng ăn uống.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.