Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thán từ叹词
Thường đứng đầu câu làm thành phần biệt lập để biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc sốt ruột
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
ai nha
Từng chữ
- 哎aiúi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc); nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở); chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)
- 呀nhaạ, nha (phụ từ)
Tầng từ vựng
Thanh từ dùng trong văn nói, biểu thị nhiều cảm xúc: ngạc nhiên, hối hận, đau đớn, vui sướng. Tương đương 'ôi chao', 'ui da' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 哎呀,我忘了带钥匙
Ôi, tôi quên mang chìa khóa
- 哎呀,怎么办
Ôi sao, làm sao bây giờ
- 哎呀,好疼
Ui da, đau quá
- 哎呀!太好了
Ôi! Tốt quá
- 哎呀,真不好意思
Ôi, thật ngại quá
Kết hợp thường gặp
- 哎呀一声
than 'ôi' một tiếng
- 哎呀呀
ôi ôi (nhấn mạnh)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.