Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: hưởng thanh. Khác 声音 (thanh âm — âm thanh nói chung, trừu tượng hơn); 响声 thiên về tiếng động cụ thể, đột ngột nghe được. Thường dùng khi mô tả tiếng kêu bất ngờ.
Câu ví dụ
- 外面传来一阵响声
Bên ngoài vọng vào một tiếng động
- 半夜听到奇怪的响声
Nửa đêm nghe thấy tiếng động kỳ lạ
- 发动机发出很大的响声
Động cơ phát ra tiếng động rất lớn
- 没有任何响声
Không có bất kỳ tiếng động nào
Kết hợp thường gặp
- 发出响声
phát ra tiếng động
- 奇怪的响声
tiếng động kỳ lạ
- 响声很大
tiếng động rất lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.