Từ vựng tiếng Trung
xiǎng*shēng

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh, tiếng động (tiếng vang, tiếng kêu nghe được)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (kẻ sĩ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: hưởng thanh. Khác 声音 (thanh âm — âm thanh nói chung, trừu tượng hơn); 响声 thiên về tiếng động cụ thể, đột ngột nghe được. Thường dùng khi mô tả tiếng kêu bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 外面传来一阵响声Wàimiàn chuán lái yī zhèn xiǎngshēng thanh 4

    Bên ngoài vọng vào một tiếng động

  • 半夜听到奇怪的响声Bànyè tīng dào qíguài de xiǎngshēng thanh 4

    Nửa đêm nghe thấy tiếng động kỳ lạ

  • 发动机发出很大的响声Fādòngjī fāchū hěn dà de xiǎngshēng thanh 1

    Động cơ phát ra tiếng động rất lớn

  • 没有任何响声Méiyǒu rènhé xiǎngshēng thanh 2

    Không có bất kỳ tiếng động nào

Kết hợp thường gặp

  • 发出响声fāchū xiǎngshēng thanh 1

    phát ra tiếng động

  • 奇怪的响声qíguài de xiǎngshēng thanh 2

    tiếng động kỳ lạ

  • 响声很大xiǎngshēng hěn dà thanh 3

    tiếng động rất lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.