Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, diễn tả âm thanh phát ra từ một vật hay hành động cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hưởng thanh
Từng chữ
- 响hưởngvọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)
- 声thanhtiếng, âm thanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: hưởng thanh. Khác 声音 (thanh âm — âm thanh nói chung, trừu tượng hơn); 响声 thiên về tiếng động cụ thể, đột ngột nghe được. Thường dùng khi mô tả tiếng kêu bất ngờ.
Câu ví dụ
- 外面传来一阵响声
Bên ngoài vọng vào một tiếng động
- 半夜听到奇怪的响声
Nửa đêm nghe thấy tiếng động kỳ lạ
- 发动机发出很大的响声
Động cơ phát ra tiếng động rất lớn
- 没有任何响声
Không có bất kỳ tiếng động nào
Kết hợp thường gặp
- 发出响声
phát ra tiếng động
- 奇怪的响声
tiếng động kỳ lạ
- 响声很大
tiếng động rất lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.