Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu, có thể mang tân ngữ chỉ người được cầu xin phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ai cầu
Từng chữ
- 哀aibuồn; thương cảm; tưởng nhớ
- 求cầucầu xin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cầu xin trong đau khổ, tuyệt vọng. Mang cảm xúc mạnh.
Câu ví dụ
- 他哀求我原谅
Cậu ấy van xin tôi tha thứ
- 哀求帮助
Van xin giúp đỡ
- 可怜地哀求
Van xin đáng thương
Kết hợp thường gặp
- 哀求
Khẩn cầu, van lơn
- 哀求原谅
Van xin tha thứ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.