Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tư vấn
Câu ví dụ
- 这是咨询
Đây là tư vấn
- 我喜欢咨询
Tôi thích 咨询
- 有咨询
Có 咨询
- 没有咨询
Không có 咨询
Kết hợp thường gặp
- 很咨询
很 咨询
- 非常咨询
非常 咨询
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.