Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc tổ chức chuyên môn để tìm kiếm lời khuyên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư tuân
Từng chữ
- 咨tưbàn bạc, tư vấn; tường trình
- 询tuânhỏi ý kiến mọi người để quyết định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tư vấn
Câu ví dụ
- 如果您有任何问题,可以去咨询台询问。
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, có thể đến quầy tư vấn để hỏi.
- 投资前,他特意咨询了相关行业的专家。
Trước khi đầu tư, anh ấy đã đặc biệt tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong ngành liên quan.
- 这家公司专门为企业提供法律咨询服务。
Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật cho các doanh nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.