Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ đồ uống, thường đi kèm với lượng từ cốc hoặc bình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ca phê
Từng chữ
- 咖ca(xem: già phê 咖啡)
- 啡phê(xem: già phê 咖啡); (xem: mạ phê 嗎啡,吗啡)
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)咖啡 là từ vay mượn từ "coffee" trong tiếng Anh. Chữ 咖和 啡 được tạo ra để phiên âm âm tiết tiếng nước ngoài. Chỉ dùng trong từ ghép 咖啡 hoặc một số từ ghép khác như 咖啡店.
Câu ví dụ
- 我每天早上都喝咖啡。
Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
- 这家咖啡店很好。
Quán cà phê này rất tốt.
- 请给我一杯咖啡。
Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.
Kết hợp thường gặp
- 喝咖啡
uống cà phê
- 咖啡店
quán cà phê
- 一杯咖啡
một cốc cà phê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.