Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mối quan hệ hoặc bầu không khí êm ấm, không mâu thuẫn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoà hài
Từng chữ
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
- 谐hàihoà hợp, hài hoà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hài hòa.
Câu ví dụ
- 人类与自然界应该和谐相处,和平共处。
Loài người và tự nhiên nên hòa hợp và chung sống hòa bình.
- 社区里邻里关系和谐,大家互帮互助。
Mối quan hệ láng giềng trong khu dân cư rất hài hòa, mọi người giúp đỡ lẫn nhau.
- 音乐家们演奏出了和谐而美妙的旋律。
Các nhạc sĩ đã tấu lên những giai điệu hài hòa và tuyệt diệu.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.