Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mối quan hệ hòa hợp giữa người với người.
Câu ví dụ
- 家庭和睦很重要
Gia đình hòa hợp rất quan trọng
- 邻里和睦
Hàng xóm hòa thuận
- 和睦相处
Hòa thuận chung sống
- 保持和睦
Giữ hòa hợp
- 和睦的氛围
Bầu không khí hòa thuận
Kết hợp thường gặp
- 家庭和睦
gia đình hòa thuận
- 和睦融洽
hòa hợp tốt đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.