Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ triết học, chỉ cách sống khiêm nhường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoà, hồ, hoạ quang đồng trần
Từng chữ
- 和hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
- 光quangsáng
- 同đồngcùng nhau
- 尘trầnbụi bặm; trần tục; nhơ bẩn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他为人处世总是和光同尘。
Cách đối nhân xử thế của ông ấy luôn là hòa quang đồng trần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.