Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa命运 (mìngyùn) chỉ số phận, định mệnh của con người. Từ này mang sắc thái triết lý, thường dùng trong văn nói khi nói về cuộc đời, tương lai. Trong tiếng Việt, 'số phận' có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chấp nhận, nhưng trong tiếng Trung, 命运 thường mang sắc thái trung tính.
Câu ví dụ
- 每个人都要掌握自己的命运。
Mỗi người đều phải nắm giữ số phận của mình.
- 这两个人的命运完全不同。
Số phận của hai người này hoàn toàn khác nhau.
- 我相信命运是掌握在自己手里的。
Tôi tin rằng số phận nằm trong tay mình.
Kết hợp thường gặp
- 改变命运
thay đổi số phận
- 命运之神
thần số phận
- 悲惨命运
số phận bi thảm
- 命运共同体
cộng đồng chia sẻ vận mệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.