Từ vựng tiếng Trung
hū*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng la hét, tiếng kêu gọi (ghép nghĩa: 呼 'gọi/kêu' + 声 'tiếng/âm thanh' — tiếng kêu to)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (kẻ sĩ, người học trò)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

呼声 có nghĩa đen 'tiếng kêu to' và nghĩa figuré 'nguyện vọng, yêu cầu chung của xã hội'. Hán-Việt: 'hô thanh'.

Câu ví dụ

  • 听到群众的呼声Tīngdào qúnzhòng de hūshēng thanh 1

    Nghe tiếng kêu gọi của quần chúng

  • 这是大家的呼声Zhè shì dàjiā de hūshēng thanh 4

    Đây là tiếng kêu gọi của mọi người

  • 呼声越来越高Hūshēng yuè lái yuè gāo thanh 1

    Tiếng kêu gọi ngày càng cao

  • 听取人民的呼声Tīngqǔ rénmín de hūshēng thanh 1

    Lắng nghe tiếng kêu gọi của nhân dân

Kết hợp thường gặp

  • 群众呼声qúnzhòng hūshēng thanh 2

    tiếng kêu gọi của quần chúng

  • 呼声很高hūshēng hěn gāo thanh 1

    tiếng kêu gọi rất cao/quan tâm lớn

  • 听取呼声tīngqǔ hūshēng thanh 1

    lắng nghe tiếng kêu gọi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.