Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
hū*xī

Nghĩa tiếng Việt

thở, hô hấp

Âm Hán Việt

hô hấp

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ chỉ hành động hít thở khí oxy hoặc làm danh từ chỉ hệ hô hấp của sinh vật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hô hấp

Từng chữ

  • gọi to
  • hấphấp thụ; hút vào

Tầng từ vựng

Động từ sinh học, cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ (hơi thở của cuộc sống, không khí của môi trường).

Câu ví dụ

  • 运动后呼吸会变快。
  • 请深呼吸,放松一下。

Kết hợp thường gặp

  • 深呼吸
  • 呼吸困难
  • 呼吸新鲜空气

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.