Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōuwéi周
shénjīng围

Nghĩa tiếng Việt

thần kinh ngoại biên

Âm Hán Việt

chu, châu vi thần kinh

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

9 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học chỉ các dây thần kinh nằm ngoài hệ thần kinh trung ương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chu, châu vi thần kinh

Từng chữ

  • 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
  • 围vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
  • 神thầnthần linh, thánh
  • 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.