Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuán*gōng

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên, người lao động trong công ty; cán bộ công nhân viên

Âm Hán Việt

viên công

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ tập thể hoặc cá nhân người làm công, thường đi kèm lượng từ danh hoặc vị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

viên công

Từng chữ

  • viênngười, kẻ, gã
  • côngcông việc; người thợ

Tầng từ vựng

员工 là danh từ chỉ nhân viên, người làm công ăn lương. Là từ ghép Hán-Việt 'viên công' (thành viên công nhân). Trong văn viết, cũng dùng 人员 (nhân sự) hoặc 职员 (nhân viên văn phòng).

Câu ví dụ

  • 我们公司有100名员工。Wǒmen gōngsī yǒu 100 míng yuángōng. thanh 3
  • 员工福利很好。Yuángōng fúlì hěn hǎo. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 员工培训yuángōng péixùn thanh 2
  • 全体员工quántǐ yuángōng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.