Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ员工 là danh từ chỉ nhân viên, người làm công ăn lương. Là từ ghép Hán-Việt 'viên công' (thành viên công nhân). Trong văn viết, cũng dùng 人员 (nhân sự) hoặc 职员 (nhân viên văn phòng).
Câu ví dụ
- 我们公司有100名员工。
- 员工福利很好。
Kết hợp thường gặp
- 员工培训
- 全体员工
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.