Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động hò hét lớn để trợ oai hoặc cổ động tinh thần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niệt hảm
Từng chữ
- 呐niệtnói năng cẩn trọng
- 喊hảmkêu gào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa呐喊原指大声喊叫,现常用于比喻表达强烈诉求或立场。鲁迅《呐喊》使该词具有文学色彩。
Câu ví dụ
- 为梦想呐喊
Hô hào vì ước mơ
- 发出呐喊
phát ra tiếng hô hào
- 呐喊助威
hô hào cổ vũ
- 他们的呐喊声很大
Tiếng hô hào của họ rất lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.