Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
nà*hǎn

Nghĩa tiếng Việt

hô hào, gầm thét

Âm Hán Việt

niệt hảm

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động hò hét lớn để trợ oai hoặc cổ động tinh thần

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

niệt hảm

Từng chữ

  • niệtnói năng cẩn trọng
  • hảmkêu gào

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

呐喊原指大声喊叫,现常用于比喻表达强烈诉求或立场。鲁迅《呐喊》使该词具有文学色彩。

Câu ví dụ

  • 为梦想呐喊Wèi mèngxiǎng nàhǎn thanh 4

    Hô hào vì ước mơ

  • 发出呐喊Fāchū nàhǎn thanh 1

    phát ra tiếng hô hào

  • 呐喊助威nàhǎn zhùwēi thanh 4

    hô hào cổ vũ

  • 他们的呐喊声很大Tāmen de nàhǎnshēng hěn dà thanh 1

    Tiếng hô hào của họ rất lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.