Từ vựng tiếng Trung
gào*zhī

Nghĩa tiếng Việt

Cáo tri — thông báo, cho biết, truyền đạt thông tin; mang sắc thái trang trọng hơn 告诉.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

告知 trang trọng hơn 告诉 (kể, nói); thường gặp trong văn bản pháp lý, thông báo chính thức hoặc y tế (知情同意书 — giấy đồng ý có thông tin).

Câu ví dụ

  • 请提前告知您的到达时间。Qǐng tíqián gào zhī nín de dàodá shíjiān. thanh 3

    Vui lòng thông báo trước giờ bạn đến.

  • 公司已告知员工新的规定。Gōngsī yǐ gào zhī yuángōng xīn de guīdìng. thanh 1

    Công ty đã thông báo cho nhân viên về quy định mới.

  • 医生告知患者检查结果。Yīshēng gào zhī huànzhě jiǎnchá jiéguǒ. thanh 1

    Bác sĩ thông báo kết quả kiểm tra cho bệnh nhân.

  • 如有变化,我会第一时间告知你。Rú yǒu biànhuà, wǒ huì dì yī shíjiān gào zhī nǐ. thanh 2

    Nếu có thay đổi, tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 及时告知jíshí gào zhī thanh 2

    thông báo kịp thời

  • gào thanh 4zhī thanh 1shū thanh 1

    thư thông báo, giấy thông báo

  • 知情告知zhīqíng gào zhī thanh 1

    thông báo đầy đủ thông tin (informed consent)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.