Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ song tân ngữ trong văn viết trang trọng, thường dùng theo cấu trúc thông báo cho ai biết việc gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cáo tri
Từng chữ
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa告知 trang trọng hơn 告诉 (kể, nói); thường gặp trong văn bản pháp lý, thông báo chính thức hoặc y tế (知情同意书 — giấy đồng ý có thông tin).
Câu ví dụ
- 请提前告知您的到达时间。
Vui lòng thông báo trước giờ bạn đến.
- 公司已告知员工新的规定。
Công ty đã thông báo cho nhân viên về quy định mới.
- 医生告知患者检查结果。
Bác sĩ thông báo kết quả kiểm tra cho bệnh nhân.
- 如有变化,我会第一时间告知你。
Nếu có thay đổi, tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất.
Kết hợp thường gặp
- 及时告知
thông báo kịp thời
- 告知书
thư thông báo, giấy thông báo
- 知情告知
thông báo đầy đủ thông tin (informed consent)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.