Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xī*nà

Nghĩa tiếng Việt

Hấp thụ, thu nhận, tiếp nhận

Âm Hán Việt

hấp nạp

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là nhân tài, vốn đầu tư hoặc ý kiến đóng góp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hấp nạp

Từng chữ

  • hấphấp thụ; hút vào
  • nạpthu vào; giao nộp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司需要吸纳更多优秀人才。Gōngsī xūyào xīnà gèng duō yōuxiù réncái. thanh 1
  • 海绵可以吸纳大量水分。Hǎimián kěyǐ xīnà dàliàng shuǐfèn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.