Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa启迪 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, giáo dục, văn học. Gần nghĩa với 启发 (khải phát) nhưng 启迪 thiên về mở mang chiều sâu nhận thức hơn, trong khi 启发 thiên về gợi ý, kích thích suy nghĩ.
Câu ví dụ
- 这本书给了我很大的启迪
Cuốn sách này đã khai sáng cho tôi rất nhiều
- 老师的话对学生有很大的启迪作用
Lời thầy giáo có tác dụng khai sáng rất lớn đối với học sinh
- 这次经历让我获得了深刻的启迪
Trải nghiệm lần này đã cho tôi sự khai sáng sâu sắc
- 艺术作品能启迪人们的心灵
Các tác phẩm nghệ thuật có thể khai sáng tâm hồn con người
Kết hợp thường gặp
- 受到启迪
được khai sáng, nhận được sự mở mang
- 启迪思维
khai sáng tư duy
- 启迪心灵
khai sáng tâm hồn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.