Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

tūnfēngdérě

Nghĩa tiếng Việt

đắc ý, hả hê (thường dùng trong bối cảnh thành công)

Âm Hán Việt

thôn phong đắc nhạ

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 風 (gió)

4 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

11 nét

Bộ: 心 (lòng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để chỉ tâm trạng vui vẻ, tự hào khi đạt được thành tựu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thôn phong đắc nhạ

Từng chữ

  • 吞thônnuốt; tiêu diệt
  • 风phonggió; phong tục; phong cách
  • 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
  • 惹nhạxảy ra, sinh chuyện; chọc vào, dây vào; khiến cho, làm cho

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.