Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lận sắc
Từng chữ
- 吝lậntiếc rẻ, keo kiệt
- 啬sắcdè sẻn, keo kiệt, bủn xỉn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他虽然很有钱,但对员工却非常吝啬。
Anh ấy tuy rất giàu có, nhưng đối với nhân viên lại vô cùng keo kiệt.
- 在学习方面,老师从来不吝啬自己的经验。
Về mặt học tập, thầy cô chưa bao giờ ích kỷ giấu giếm kinh nghiệm của mình.
- 我们不能吝啬对别人的赞美和鼓励。
Chúng ta không nên keo kiệt lời khen ngợi và sự khích lệ dành cho người khác.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.