Từ vựng tiếng Trung
ma

Nghĩa tiếng Việt

...phải không? (trợ từ hỏi)

1 chữ6 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Trợ từ nghi vấn phổ biến nhất. Đặt cuối câu, câu trước 吗 phải là câu khẳng định. Không dùng 吗 ở cuối câu hỏi ai/what/where.

Câu ví dụ

  • 你好吗?Nǐ hǎo ma? thanh 3

    Bạn khỏe không?

  • 你去学校吗?Nǐ qù xuéxiào ma? thanh 3

    Bạn đi trường không?

  • 他是中国人吗?Tā shì Zhōngguó rén ma? thanh 1

    Anh ấy là người Trung Quốc không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.