Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ như rất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hách nhân
Từng chữ
- 吓háchdọa nạt, đe doạ
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi mô tả điều gì đó đáng sợ (phim, cảnh, câu chuyện...).
Câu ví dụ
- 太吓人了
Quá đáng sợ
- 真吓人
Thực sự đáng sợ
- 吓人的场面
Cảnh đáng sợ
- 觉得吓人
Thấy đáng sợ
- 吓人的故事
Câu chuyện đáng sợ
Kết hợp thường gặp
- 太吓人
quá đáng sợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.