Từ vựng tiếng Trung
xià*rén

Nghĩa tiếng Việt

đáng sợ, làm người ta sợ

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi mô tả điều gì đó đáng sợ (phim, cảnh, câu chuyện...).

Câu ví dụ

  • 太吓人了Tài xiàrén le thanh 4

    Quá đáng sợ

  • 真吓人Zhēn xiàrén thanh 1

    Thực sự đáng sợ

  • 吓人的场面Xiàrén de chǎngmiàn thanh 4

    Cảnh đáng sợ

  • 觉得吓人Juéde xiàrén thanh 2

    Thấy đáng sợ

  • 吓人的故事Xiàrén de gùshi thanh 4

    Câu chuyện đáng sợ

Kết hợp thường gặp

  • 太吓人tài xiàrén thanh 4

    quá đáng sợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.