Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi mô tả điều gì đó đáng sợ (phim, cảnh, câu chuyện...).
Câu ví dụ
- 太吓人了
Quá đáng sợ
- 真吓人
Thực sự đáng sợ
- 吓人的场面
Cảnh đáng sợ
- 觉得吓人
Thấy đáng sợ
- 吓人的故事
Câu chuyện đáng sợ
Kết hợp thường gặp
- 太吓人
quá đáng sợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.