Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
xiàng*qián

Nghĩa tiếng Việt

tiến về phía trước; về phía trước

Âm Hán Việt

hướng tiền

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

6 nét

Bộ: (cái dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hướng chuyển động

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hướng tiền

Từng chữ

  • hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
  • tiềntrước

Tầng từ vựng

向前 chỉ hướng đi về phía trước. Thường dùng trong các cụm từ khuyến khích như "向前看" (nhìn về tương lai) hoặc chỉ hành động di chuyển.

Câu ví dụ

  • 请大家向前走两步。Qǐng dàjiā xiàngqián zǒu liǎng bù. thanh 3

    Mời mọi người tiến về phía trước hai bước.

  • 我们要一直向前看。Wǒmen yào yīzhí xiàngqián kàn. thanh 3

    Chúng ta phải luôn nhìn về phía trước.

Kết hợp thường gặp

  • 向前走
  • 向前看
  • 向前发展
  • 勇往直前

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.