Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như làm hoặc trở thành chỗ dựa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu thuẫn
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 盾thuẫncái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hậu phương, chỗ dựa vững chắc. Có thể cho người (gia đình) hoặc tổ chức (công ty, quốc gia). Hán-Việt 'hậu' (sau) + 'độn' (khiên).
Câu ví dụ
- 家人是我的坚强后盾
Gia đình là chỗ dựa vững chắc của tôi
- 我们需要一个强大的后盾
Chúng ta cần một hậu phương vững chắc
- 这个公司是我们项目的后盾
Công ty này là hậu phương cho dự án của chúng ta
- 有国家做后盾,我们信心倍增
Có quốc gia làm hậu phương, chúng ta càng thêm tin tưởng
Kết hợp thường gặp
- 坚强后盾
chỗ dựa vững chắc
- 强大后盾
hậu phương mạnh
- 做后盾
làm chỗ dựa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.