Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ chỉ sản phẩm tiêu dùng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh bài
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)
Tầng từ vựng
Hãng, nhãn hiệu có tiếng, uy tín trên thị trường.
Câu ví dụ
- 这是一件名牌衣服。
- 很多年轻人喜欢名牌。
Kết hợp thường gặp
- 名牌产品
- 名牌大学
- 穿名牌
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.