Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
míngbùfúshí名

Nghĩa tiếng Việt

hữu danh vô thực

Âm Hán Việt

danh bất phù thực

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Biến thể của 名不副实

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

danh bất phù thực

Từng chữ

  • 名danhtên, danh; danh tiếng
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 符phùphù hiệu, thẻ bài; cái bùa trừ ma
  • 实thựcthật, thực, đúng; thật thà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.