Từ vựng tiếng Trung
tóng*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

cảm thông, đồng cảm, có cảm giác như nhau

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi đồng tình, đồng cảm với ý kiến hoặc hoàn cảnh của người khác.

Câu ví dụ

  • 我对他的话很有同感。Wǒ duì tā de huà hěn yǒu tónggǎn. thanh 3

    Tôi rất đồng cảm với lời anh ấy.

  • 大家都有同感。Dàjiā dōu yǒu tónggǎn. thanh 4

    Mọi người đều có cảm giác như vậy.

  • 我对这个决定深有同感。Wǒ duì zhège juédìng shēn yǒu tónggǎn. thanh 3

    Tôi rất đồng cảm với quyết định này.

  • 她的遭遇让我产生同感。Tā de zāoyù ràng wǒ chǎnshēng tónggǎn. thanh 1

    Hoàn cảnh của cô ấy khiến tôi đồng cảm.

Kết hợp thường gặp

  • hěn thanh 3yǒu thanh 3tóng thanh 2gǎn thanh 3

    rất đồng cảm

  • shēn thanh 1yǒu thanh 3tóng thanh 2gǎn thanh 3

    rất thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.