Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi đồng tình, đồng cảm với ý kiến hoặc hoàn cảnh của người khác.
Câu ví dụ
- 我对他的话很有同感。
Tôi rất đồng cảm với lời anh ấy.
- 大家都有同感。
Mọi người đều có cảm giác như vậy.
- 我对这个决定深有同感。
Tôi rất đồng cảm với quyết định này.
- 她的遭遇让我产生同感。
Hoàn cảnh của cô ấy khiến tôi đồng cảm.
Kết hợp thường gặp
- 很有同感
rất đồng cảm
- 深有同感
rất thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.