Từ vựng tiếng Trung
jí*xiáng

Nghĩa tiếng Việt

may mắn, tốt lành, cát tường (吉 cát + 祥 tường)

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (hiển thị, chỉ thị)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

吉祥 thường dùng trong văn hóa Trung Hoa liên quan lễ Tết, cưới hỏi. 吉祥物 (mascot) rất thông dụng trong thể thao và quảng cáo. Đồng nghĩa: 幸运 (xìngyùn — may mắn, thiên về cá nhân).

Câu ví dụ

  • 祝你新年吉祥如意Zhù nǐ xīnnián jíxiáng rúyì thanh 4

    Chúc bạn năm mới cát tường như ý

  • 这个图案象征吉祥Zhège tú'àn xiàngzhēng jíxiáng thanh 4

    Hoa văn này tượng trưng cho may mắn

  • 吉祥物让大家感到幸运Jíxiángwù ràng dàjiā gǎndào xìngyùn thanh 2

    Linh vật may mắn khiến mọi người cảm thấy hên

  • 红色在中国文化中代表吉祥Hóngsè zài Zhōngguó wénhuà zhōng dàibiǎo jíxiáng thanh 2

    Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho may mắn

Kết hợp thường gặp

  • 吉祥物jíxiángwù thanh 2

    linh vật, vật may mắn

  • 吉祥如意jíxiáng rúyì thanh 2

    cát tường như ý (câu chúc mừng)

  • 吉祥话jíxiáng huà thanh 2

    lời chúc lành, câu nói may mắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.